ENGLISH FOR ENGINEERS (Via English for Science and Technology)
UNIT 1: Properties and Shapes
Part 1:
A. Some basic form:
1. A cube (n): Khối lập phương
2. A hemisphere (n): Bán cầu.
3. A triangular prism (n): Hình lăng trụ tam giác.
4. A pyramid (n): Hình chóp tam giác.
5. A rectangular prism (n): Hình lăng trụ hình chữ nhật.
6. A cone (n): Hình nón.
7. A cylinder (n): Hình trụ tròn.
B. Drawings of building and building components:
1. A Hotel
2. A minaret
3. An Egyptian house
4. A mosque
5. A brick
6. An Arabic arch.
7. A Roman arch
8. The structure of a factory: Combine: slabs, colums,...
9. A church (kiến trúc nhà thờ)
10. A power station building
11. A steel beam (dầm thép)
12. A steel channel (thép hình máng)
C. Activities:
Example: The brick is shaped like a rectangular prism.
Structure: (building component) + to be + shaped like + (form)
-> Câu dùng để miêu tả hình dạng của một cấu trúc.
-> Các bạn thực hiện câu tương tự với các drawings of building and building components khác nhé!
P/s: Rất mong nhận được sự ủng hộ cũng như đóng góp ý kiến từ quý bạn khán để nâng cao chất lượng cũng như chia sẻ được nhiều kiến thức hơn.
Nhận xét
Đăng nhận xét